eau de cologne
Định nghĩa
Danh từ: Nước hoa nhẹ, thường có mùi hương cam quýt hoặc thảo mộc, được làm từ tinh dầu và cồn. "Eau de cologne" là một loại nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp hơn so với các loại nước hoa thông thường, thường được dùng để làm mới cơ thể hoặc tạo cảm giác sảng khoái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn xịt một ít nước hoa eau de cologne sau khi cạo râu.)
- (Mùi hương của eau de cologne tràn ngập căn phòng, gợi cho cô ấy nhớ về những buổi sáng mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply eau de cologne": thoa hoặc xịt nước hoa eau de cologne lên da.
- She gently applied eau de cologne to her wrists and neck. (Cô ấy nhẹ nhàng thoa nước hoa eau de cologne lên cổ tay và cổ.)
"a bottle of eau de cologne": một chai nước hoa eau de cologne.
- He received a beautiful bottle of eau de cologne as a gift. (Anh ấy nhận được một chai nước hoa eau de cologne đẹp làm quà tặng.)
Biến thể và từ gần giống
Cologne (danh từ): từ rút gọn thông dụng của "eau de cologne", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Can I borrow your cologne? (Tôi có thể mượn nước hoa của bạn không?)
Eau de toilette (danh từ): một loại nước hoa có nồng độ tinh dầu thấp hơn eau de parfum nhưng cao hơn eau de cologne.
- Eau de toilette is often used for daily wear. (Eau de toilette thường được dùng để xịt hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Nước hoa nhẹ: cách gọi chung cho các loại nước hoa có nồng độ thấp.
- Hương liệu: chỉ các chất tạo mùi thơm dùng trong mỹ phẩm.
Các cụm từ liên quan
- Eau de cologne splash: một dạng nước hoa lỏng, thường được đổ ra tay hoặc xịt trực tiếp.
- The eau de cologne splash is perfect for hot days. (Dạng xịt eau de cologne này rất phù hợp cho những ngày nóng.)
Thành ngữ liên quan
- To smell like eau de cologne: có mùi thơm nhẹ nhàng và dễ chịu.
- After the shower, he smelled like eau de cologne. (Sau khi tắm, anh ấy thơm mùi eau de cologne.)